Tiền Xu Thế Giới Xu Tunisia 100 Millimes 1960-2018 - SP002201 Tiền Xu Thế Giới Xu Tunisia 50 Millimes 1960-2009 - SP002200 Tiền Xu Thế Giới Xu Tunisia 20 Millimes 1960-2005 - SP002199 Tiền Xu Thế Giới Xu Russia - Nga 10 Rubles 2009-2015 - SP002198 Tiền Xu Thế Giới Xu Russia - Nga 5 Ruble 1997-1999 - SP002197 Tiền Xu Thế Giới Xu Russia - Nga 2 Ruble 2002-2009 - SP002196 Tiền Xu Thế Giới Xu Russia - Nga 2 ruble 1997-2001 - SP002195 Tiền Xu Thế Giới Xu Russia - Nga 1 ruble 2002-2009 - SP002193 Tiền Xu Thế Giới Xu Russia - Nga 1 ruble 1997-2001 - SP002194 Tiền Xu Thế Giới Xu West African States - Tây Phi 50 Francs 1972-2014 - SP002191 Tiền Xu Thế Giới Xu West African States - Tây Phi 100 Francs 1967-2009 - SP002192 Tiền Xu Thế Giới Xu West African States - Tây Phi 25 Francs 1980-2019 - SP002190 Tiền Xu Thế Giới Xu West African States - Tây Phi 500 Francs CFA 2003-2010 - SP002189 Tiền Xu Thế Giới Xu Hong Kong 10 Dollar 1993-1996 - SP002187 Trang Đầu...141142143144145...150157164171178185192199206213220227234241...Trang Cuối